Tải logo CNTP

 
 
Thống kê truy cập
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
Hiện có 139 khách Trực tuyến
 

 

KQ_Rèn luyện Học kỳ 1 (2009-2010) - Cơ khí - Trang1-2 In
20-05-2010

 

Công nhận kết quả rèn luyện Học kỳ 1 (2009 - 2010)

Kinh tế:  Trang 1     2     3     4     5     6     7  
Cơ khí:  Trang 1     2   Sinh học - Kỹ thuật Môi trường:  Trang 1     2            
May Thời trang:  Trang 1     2   Tin hoc:  Trang 1     2            
Điện - Điện tử:  Trang 1     2   Thực phẩm:  Trang 1     2     3     4     5      
Hóa học:  Trang 1     2   Thủy sản:  Trang 1              

 

STT MSSV Họ và Tên Ngày
sinh
Tên lớp Điểm/
Học kỳ
Hệ số Ghi chú
1 3003070001 Nguyễn Hoàng Ân 20/01/87 07CDCK 84 0.8 Thi không đạt 2/7 môn
2 3003070003 Châu Hồng Chấn 22/11/87 07CDCK 87 0.8 Sử dụng ĐT trong giờ học
3 3003070005 Nguyễn Hữu Cung 20/06/89 07CDCK 85 0.8 Đi học trễ; Thi không đạt 1/7 môn
4 3003070006 Nguyễn Cao Cường 14/10/89 07CDCK 90 1.0  
5 3003070007 Phù Tuấn 06/05/88 07CDCK 86 0.8  
6 3003070008 Nguyễn Văn Dũng 22/04/89 07CDCK 86 0.8  
7 3003070009 Tô Bảo Đồng 08/01/88 07CDCK 90 1.0  
8 3003070010 Bùi Tâm Giao 23/05/89 07CDCK     Không có tên trong DS điểm HK1
9 3003070011 Cao Phương 22/02/87 07CDCK 84 0.8 Ngủ trong giờ học (2)
10 3003070012 Phạm Quốc 28/03/88 07CDCK 90 1.0  
11 3003070013 Trần Huy Hiền 27/01/85 07CDCK 90 1.0  
12 3003070014 Nguyễn Đình Hiển 08/08/88 07CDCK 86 0.8 Đi học trễ (2)
13 3003070015 Bùi Trung Hiếu 26/02/89 07CDCK 80 0.8 Đăng kí học phần trễ
14 3003070016 Phạm Trung Hoàng 13/01/89 07CDCK 86 0.8  
15 3003070017 Phùng Văn Hùng 08/12/85 07CDCK 96 1.0 Vắng họp BCS lớp
16 3003070018 Nguyễn Huy 22/10/87 07CDCK     Thi không đạt 9/11 môn HK1; Không có điểm học tập HK1 09-10
17 3003070019 Nguyễn Tiến Hưng 04/01/89 07CDCK 90 1.0  
18 3003070020 Nguyễn Văn Khai 20/04/89 07CDCK 87 0.8 Thi không đạt 1/7 môn
19 3003070021 Phạm Văn Khánh 01/01/89 07CDCK 87 0.8 Sử dụng ĐT trong giờ học
20 3003070022 Nguyễn Quốc Khởi 01/10/87 07CDCK     Không có điểm học tập HK1 09-10
21 3003070023 Mai Tuấn Kiệt 20/08/89 07CDCK     Không có điểm học tập HK1
22 3003070024 Trịnh Chí Linh 30/08/88 07CDCK 86 0.8  
23 3003070026 Nguyễn Tuấn Lộc 25/12/88 07CDCK 86 0.8  
24 3003070027 Bùi Văn Luận 12/01/88 07CDCK 88 0.8 Đi học trễ
25 3003070028 Cao Hoàng Minh 22/02/89 07CDCK 90 1.0  
26 3003070029 Trịnh Văn Nam 06/11/88 07CDCK 90 1.0  
27 3003070030 Hồ Đức Nghĩa 07/01/88 07CDCK 90 1.0  
28 3003070031 Trương Quang Ngọc 20/01/88 07CDCK 87 0.8 Thi không đạt 1/8 môn
29 3003070032 Thái Bảo Nhân 14/03/88 07CDCK 90 1.0  
30 3003070033 Nguyễn Minh Nhựt 07/06/89 07CDCK 86 0.8  
31 3003070034 Phan Thành Phôn 01/11/89 07CDCK 90 1.0  
32 3003070035 Phan Quốc Phú 10/02/87 07CDCK 86 0.8  
33 3003070036 Phan Thanh Qua 17/02/89 07CDCK 87 0.8 Mất trật tự trong giờ học
34 3003070037 Lê Xuân Quân 08/05/88 07CDCK 87 0.8 Gây mất trật tự trong lớp
35 3003070038 Lê Đình Quý 02/03/89 07CDCK     Thi không đạt 10/11 môn HK1
36 3003070039 Phan Văn Sang 06/03/89 07CDCK 78 0.6 Đi học trễ (3); Thi không đạt 2/7 môn
37 3003070040 Phạm Ân Sinh 20/02/89 07CDCK 96 1.0 Lớp trưởng
38 3003070041 Võ Hoàng Sơn 18/11/88 07CDCK 94 1.0  
39 3003070060 Mai Hữu Tân 22/09/89 07CDCK 83 0.8 Tự ý ra ngoài trong giờ học; Vào học trễ (2)
40 3003070042 Mai Thế Thanh 08/03/88 07CDCK 90 1.0  
41 3003070043 Bùi Việt Thật 01/01/89 07CDCK 90 1.0  
42 3003070044 Nguyễn Văn Thể 03/01/89 07CDCK 85 0.8 Vào học trễ; Đùa giỡn trong giờ học
43 3003070045 Phạm Như Thích 20/10/89 07CDCK 90 1.0  
44 3003070046 Đinh Tấn Thọ 12/06/89 07CDCK 82 0.8 Sử dụng ĐT trong giờ học; Vào học trễ; Thi không đạt 1/7 môn
45 3003070047 Nguyễn Minh Thông 12/04/89 07CDCK 82 0.8 Vào học trễ; Thi không đạt 2/7 môn
46 3003070048 Trần Đình Thu 18/07/87 07CDCK 90 1.0  
47 3003070049 Nguyễn Tấn Thuận 18/04/88 07CDCK 87 0.8 Sử dụng ĐT trong giờ học
48 3003070050 Trần Như Tiền 22/08/88 07CDCK 90 1.0  
49 3003070051 Lê Văn Toàn 14/05/89 07CDCK 90 1.0  
50 3003070052 Nguyễn Thành Trung 28/12/89 07CDCK 90 1.0  
51 3003070053 Đặng Ngọc Tuấn 10/05/88 07CDCK 87 0.8 Gây mất trật tự trong lớp
52 3003070054 Nguyễn Tuấn Vang 01/10/88 07CDCK 87 0.8 Đùa giỡn trong giờ học
53 3003070055 Trần Quốc Việt 10/10/88 07CDCK 90 1.0  
54 3003070057 Trần Văn Việt 22/09/87 07CDCK 90 1.0  
55 3003070058 Phạm Tuấn 02/03/89 07CDCK 90 1.0  
56 3003070059 Châu Nhật Vương 04/01/87 07CDCK 87 0.8 Tự ý ra ngoài trong giờ học
57 3003060116 Nguyễn Nam 16/08/84 06CDCK1     Ngủ trong giờ học
58 3003060087 Võ Văn Thành 15/10/88 06CDCK1     Vào học trễ
59 3003080228 Nguyễn Ngọc Lê Ân 27/08/89 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/11 môn
60 3003080001 Trần Văn Bảo 27/11/90 08CDCK1 90 1.0  
61 3003080002 Võ Mạnh Cang 03/07/90 08CDCK1     Không có điểm học tập HK1
62 3003080003 Vũ Văn Chiến 24/08/90 08CDCK1 90 1.0  
63 3003080004 Nguyễn Văn Cường 15/02/89 08CDCK1     Không có điểm học tập HK1
64 3003080005 Lê Văn Dàn 26/11/89 08CDCK1 90 1.0  
65 3003080006 Lê Hoàng Danh 23/05/90 08CDCK1 57 0.0 Thi không đạt 11/12 môn
66 3003080009 Nguyễn Anh Dũng 01/04/89 08CDCK1     Không có điểm học tập HK1
67 3003080012 Lê Thành Duy 20/09/88 08CDCK1 90 1.0  
68 3003080010 Nguyễn Quốc Dương 02/02/87 08CDCK1 72 0.6 Hút thuốc trong trường; Thi không đạt 1/12 môn
69 3003080011 Phạm Khắc Dương 20/08/88 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/8 môn
70 3003080007 Lê Trọng Đạt 21/08/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
71 3003080008 Nguyễn Phước Đức 24/12/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
72 3003080014 Lê Văn Hải 15/09/88 08CDCK1 90 1.0  
73 3003080015 Trịnh Mạnh Hạnh 30/11/87 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
74 3003080236 Đoàn Lê Bình Hậu 20/10/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/11 môn
75 3003080016 Nguyễn Hữu Hên 20/03/90 08CDCK1 90 1.0  
76 3003080017 Nguyễn Văn Hiền 20/02/86 08CDCK1 84 0.8 Thi không đạt 2/11 môn
77 3003080018 Lê Minh Hiếu   /  /90 08CDCK1     Không có điểm học tập HK1
78 3003080019 Mai Xuân Hiếu 03/03/90 08CDCK1 90 1.0  
79 3003080020 Phan Chí Hiếu 19/05/90 08CDCK1 90 1.0  
80 3003080021 Phan Văn Hiếu 03/07/89 08CDCK1 97 1.0 Lớp trưởng; Thi không đạt 1/12 môn
81 3003080022 Trương Như Hoàng 16/10/88 08CDCK1 90 1.0  
82 3003080023 Hoàng Văn Hồng 23/01/88 08CDCK1 90 1.0  
83 3003080024 Ngô Khoa Huân 06/01/90 08CDCK1 84 0.8 Thi không đạt 2/12 môn
84 3003080025 Lê Văn Hùng 29/06/90 08CDCK1 90 1.0  
85 3003080026 Vũ Thiên Hưng 24/02/90 08CDCK1 90 1.0  
86 3003080027 Huỳnh Thanh Khánh 25/03/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/11 môn
87 3003080028 Lý Xuân Khánh 27/07/89 08CDCK1 57 0.0 Thi không đạt 11/12 môn
88 3003080029 Huỳnh Hữu Khoa 25/09/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/9 môn
89 3003080030 Lê Thị Thúy Kiều 31/07/89 08CDCK1 98 1.0  
90 3003080031 Nguyễn Tấn Lạc 01/06/88 08CDCK1 100 1.0  
91 3003080032 Văn Thành Lạc 02/06/90 08CDCK1 90 1.0  
92 3003080033 Huỳnh Thanh Long 20/10/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/10 môn
93 3003080034 Nguyễn Hoàng Long 18/04/90 08CDCK1 81 0.8 Thi không đạt 3/12 môn
94 3003080035 Cao Văn Nam 18/10/89 08CDCK1 90 1.0  
95 3003080036 Nguyễn Hoài Nam   /  /90 08CDCK1 90 1.0  
96 3003080037 Nguyễn Thành Nam 08/04/90 08CDCK1 90 1.0  
97 3003080038 Trần Anh Nam 16/03/89 08CDCK1 57 0.0 Thi không đạt 11/12 môn
98 3003080039 Lê Tấn Nghĩa 05/06/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/10 môn
99 3003080040 Nguyễn Xuân Nghĩa 05/01/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
100 3003080041 Trần Như Nghĩa 10/04/89 08CDCK1     Không có điểm học tập HK1
101 3003080042 Võ Thành Nghĩa 27/10/90 08CDCK1     Không có điểm học tập HK1
102 3003080043 Phạm Minh Nhật 18/04/90 08CDCK1 90 1.0  
103 3003080044 Nguyễn Trọng Nhơn 21/11/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
104 3003080243 Trần Trung Nhựt 04/06/90 08CDCK1 90 1.0  
105 3003080045 Trần Xuân Ninh 06/08/90 08CDCK1 75 0.6 Thi không đạt 5/8 môn
106 3003080046 Phan Lẽ Phải 01/01/90 08CDCK1 81 0.8 Thi không đạt 3/12 môn
107 3003080047 Ngô Văn Phăng 02/08/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
108 3003080231 Dương Huỳnh Tuấn Phi 01/11/90 08CDCK1     Thi không đạt 8/8 môn HK1
109 3003080048 Bùi Thanh Phong 01/01/90 08CDCK1 84 0.8 Thi không đạt 2/12 môn
110 3003080049 Nguyễn Hữu Phú 12/08/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
111 3003080050 Lê Lương Phúc 24/03/90 08CDCK1 90 1.0  
112 3003080051 Ngàn Hạnh Phúc 02/01/90 08CDCK1 90 1.0  
113 3003080052 Nguyễn Minh Phụng 15/05/90 08CDCK1 90 1.0  
114 3003080053 Trần Văn Phước 05/08/90 08CDCK1 90 1.0  
115 3003080245 Giang Thành Phương 10/09/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/11 môn
116 3003080054 Lê Ngọc Phương 10/08/89 08CDCK1 78 0.6 Để xe không đúng nơi quy định; Thi không đạt 2/12 môn
117 3003080055 Lê Nhật Phương 17/10/89 08CDCK1 87 0.8 Sử dụng ĐT trong giờ học
118 3003080058 Võ Hồng Quang 23/04/90 08CDCK1 90 1.0  
119 3003080057 Phạm Hồng Quân 25/02/90 08CDCK1     Không có điểm học tập HK1
120 3003080059 Nguyễn Thanh Sang 22/03/88 08CDCK1 90 1.0  
121 3003080060 Chinh A Sáng 22/09/89 08CDCK1 90 1.0  
122 3003080061 Nguyễn Minh Sáng 13/07/90 08CDCK1     Không có điểm trong DS lớp HK2
123 3003080062 Nguyễn Trường Siêng 10/06/90 08CDCK1 90 1.0  
124 3003080063 Lê Hồng Sơn 18/01/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
125 3003080064 Lê Xuân Sơn 04/05/90 08CDCK1 90 1.0  
126 3003080065 Nguyễn Thanh Sơn 13/07/90 08CDCK1 54 0.0 Thi không đạt 12/12 môn
127 3003080066 Trần Lê Sơn 31/08/88 08CDCK1     Không có điểm HK1 
128 3003080235 Đặng Tường Tâm 03/08/89 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/9 môn
129 3003080067 Ngô Minh Tâm 19/07/86 08CDCK1     Không có điểm học tập HK1
130 3003080068 Nguyễn Thanh Tâm 06/11/90 08CDCK1 75 0.6 Thi không đạt 5/12 môn
131 3003080069 Nguyễn Văn Chí Tâm 23/12/89 08CDCK1 90 1.0  Không có điểm HK1 
132 3003080070 Phan Hữu Tấn 25/02/90 08CDCK1 90 1.0  
133 3003080071 Võ Ngọc Tấn 11/04/90 08CDCK1 81 0.8 Thi không đạt 3/11 môn
134 3003080075 Lê Văn Thanh 05/09/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
135 3003080076 Nguyễn Chí Thanh 20/04/90 08CDCK1 90 1.0  
136 3003080077 Nguyễn Văn Thanh 20/09/89 08CDCK1 87 0.8 Sử dụng ĐT trong giờ học
137 3003080074 Phan Huy Thắng 14/10/90 08CDCK1 90 1.0  
138 3003080078 Hà Quang Thế 28/10/90 08CDCK1 78 0.6 Thi không đạt 4/11 môn
139 3003080079 Nguyễn Khắc Thiêm 09/10/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
140 3003080080 Nguyễn Hoàng Thiện 17/08/90 08CDCK1 84 0.8 Thi không đạt 2/12 môn
141 3003080081 Hà Phước Thọ 15/03/90 08CDCK1     Không có điểm học tập HK1
142 3003080082 Ngô Thanh Thủy 10/06/88 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
143 3003080083 Lê Thị Kim Thúy 20/02/90 08CDCK1     Không có điểm học tập HK1
144 3003080084 Nguyễn Anh Thuyên 12/11/90 08CDCK1 78 0.6 Thi không đạt 1/10 môn
145 3003080191 Đặng Quang Thưởng 20/04/90 08CDCK1 90 1.0  
146 3003080085 Lê Công Tiến 30/11/90 08CDCK1 87 0.8 Tự ý ra ngoài trong giờ học
147 3003080233 Trần Văn Tiến 08/05/89 08CDCK1 90 1.0  
148 3003080086 Võ Ngọc Toàn 13/10/87 08CDCK1 75 0.6 Không mang thẻ SV, mất trật tự trong giờ học; Thi không đạt 2/12 môn
149 3003080087 Lê Minh Trọng 14/10/90 08CDCK1 90 1.0 Không có điểm học tập HK1
150 3003080088 Trần Tác Trụ 11/07/90 08CDCK1     Không có điểm học tập HK1
151 3003080090 Lê Văn Truyền 22/08/90 08CDCK1 90 1.0  
152 3003080089 Đào Văn Trường 10/08/90 08CDCK1 90 1.0  
153 3003080251 Nguyễn Cao Trường   /  /90 08CDCK1 90 1.0  
154 3003080091 Châu Ngọc 02/10/90 08CDCK1 84 0.8 Thi không đạt 2/11 môn
155 3003080092 Ngô Văn Tuấn 04/09/90 08CDCK1 90 1.0  
156 3003080093 Nguyễn Minh Tuấn 06/05/90 08CDCK1 81 0.8 Thi không đạt 3/11 môn
157 3003080094 Võ Anh Tuấn 30/07/90 08CDCK1 90 1.0  
158 3003080095 Bùi Thanh Tùng 16/01/90 08CDCK1 90 1.0 Thi không đạt 8/8 môn HK1
159 3003080096 Đoàn Thanh Tùng 25/12/89 08CDCK1 90 1.0  
160 3003080097 Phạm Ngô Minh Tuyến 20/11/90 08CDCK1 90 1.0  
161 3003080098 Tống Quang Tuyến 10/05/90 08CDCK1 90 1.0  
162 3003080099 Ừng Quốc Tỷ 21/09/89 08CDCK1 84 0.8 Thi không đạt 2/10 môn
163 3003080100 Nguyễn Quốc Văn 30/12/89 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
164 3003080101 Trần Xuân Viễn 28/10/90 08CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
165 3003080102 Lê Văn Việt 03/08/88 08CDCK1 84 0.8 Đăng kí học phần trễ
166 3003080103 Lương Tuấn Việt 24/12/90 08CDCK1 84 0.8 Thi không đạt 2/10 môn
167 3003080104 Phạm Hoàng Việt 30/03/89 08CDCK1 90 1.0  
168 3003080105 Trịnh Ái Việt 01/01/90 08CDCK1 90 1.0  
169 3003080106 Huỳnh Vinh 05/06/89 08CDCK1 90 1.0  
170 3003080242 Nguyễn Văn 06/01/89 08CDCK1 90 1.0  
171 3003080107 Kiều Quỳnh Vỹ 13/09/89 08CDCK1     Chỉ có 1/8 cột điểm - không đạt
172 3013080007 Trần Cao Chí 27/06/90 08CDCK2 90 1.0  
173 3003080108 Ngô Đình Chương 04/05/90 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
174 3003080109 Bùi Duy Cường 11/09/90 08CDCK2 90 1.0  
175 3003080110 Đặng Trung Cường 21/01/90 08CDCK2     Không có điểm học tập HK1
176 3003080111 Nguyễn Mạnh Cường 25/05/90 08CDCK2 84 0.8 Thi không đạt 2/12 môn
177 3003080116 Hoàng Tuấn Duy 08/07/90 08CDCK2 90 1.0  
178 3003080223 Võ Minh Duy 08/05/88 08CDCK2     Không có điểm 8/8 môn HK1; Không có điểm học tập HK1 09-10
179 3003080117 Vũ Đức Duy 17/01/90 08CDCK2 90 1.0  
180 3003080112 Trần Văn Điểm 17/03/90 08CDCK2 90 1.0  
181 3003080113 Nguyễn Ngọc Điền 15/09/90 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/11 môn
182 3003080114 Nguyễn Văn Định 16/09/89 08CDCK2 90 1.0  
183 3003080115 Nguyễn Quang Đô 22/08/88 08CDCK2 81 0.8 Thi không đạt 3/12 môn
184 3003080118 Phạm Văn Giàu 28/06/88 08CDCK2 100 1.0  
185 3003080119 Phan Thanh 16/10/89 08CDCK2 90 1.0  
186 3003080120 Huỳnh Minh Hải 01/08/89 08CDCK2 90 1.0  
187 3003080121 Quách Văn Hiển 20/04/90 08CDCK2 90 1.0  
188 3003080122 Cao Hoài Hiệp 15/01/89 08CDCK2 90 1.0  
189 3003080123 Hoàng Đăng Hiệp 10/03/90 08CDCK2 90 1.0  
190 3003080124 Lê Như Hiếu 05/10/90 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
191 3003080125 Cao Văn Hòa 10/11/90 08CDCK2 75 0.6 Đăng kí học phần trễ; Thi không đạt 3/10 môn
192 3003080126 Huỳnh Ngọc Hoàng 20/04/90 08CDCK2 66 0.4 Thi không đạt 8/9 môn
193 3003080127 Vũ Xuân Hoàng 15/04/90 08CDCK2 90 1.0  
194 3003080129 Lê Thành Huy 09/04/90 08CDCK2 90 1.0  
195 3003080130 Trần Phúc Huy 05/11/90 08CDCK2 90 1.0  
196 3003080128 Lê Quốc Hừng 10/06/90 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/11 môn
197 3003080131 Mai Đình Khải 21/11/89 08CDCK2 90 1.0  
198 3003080132 Trương Đình Khải 10/12/90 08CDCK2 84 0.8 Thi không đạt 2/12 môn
199 3003080133 Nguyễn Ngọc Khanh 03/04/90 08CDCK2 90 1.0  
200 3003080218 Đỗ Ngọc Khánh 15/07/90 08CDCK2 84 0.8 Chơi cờ carô trong giờ học; Thi không đạt 1/12 môn
201 3003080134 Võ Minh Khoa 27/05/90 08CDCK2 84 0.8 Thi không đạt 2/11 môn
202 3003080135 Ngô Đình Khôi 08/03/90 08CDCK2 90 1.0  
203 3003080137 Mai Thị Khuyên 16/01/90 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/8 môn
204 3003080136 Nông Vĩnh Khương 05/12/89 08CDCK2 90 1.0  
205 3003080138 Đỗ Minh Kiên 21/10/86 08CDCK2 90 1.0  
206 3003080139 Nguyễn Tùng Lâm 12/12/90 08CDCK2 90 1.0  
207 3003080224 Lê Văn Lập 13/12/89 08CDCK2 90 1.0  
208 3003080142 Nguyễn Tấn Long 02/08/90 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/11 môn
209 3003080143 Nguyễn Tiến Thanh Long 23/02/88 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/11 môn
210 3003080141 Nguyễn Thành Lộc 20/08/90 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
211 3003080238 Nguyễn Văn Luân   /  /90 08CDCK2 84 0.8 Thi không đạt 2/12 môn
212 3003080144 Phạm Văn Luật 20/08/88 08CDCK2 90 1.0  
213 3003080145 Nguyễn Duy Minh 16/05/90 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/11 môn
214 3003080146 Trần Phương Nam 07/09/89 08CDCK2 90 1.0  
215 3003080148 Lý Say Ngắn 19/11/88 08CDCK2     Không có điểm 8/8 môn HK1
216 3003080147 Đặng Trí Ngân 01/09/90 08CDCK2     Không có điểm 8/8 môn HK1
217 3003080246 Trần Hoàng Nghiêm 10/04/90 08CDCK2 90 1.0  
218 3003080149 Lê Văn Nghiệp 20/10/89 08CDCK2 90 1.0  
219 3003080150 Huỳnh Văn Ngọt 01/04/90 08CDCK2 90 1.0  
220 3003080151 Nguyễn Văn Nguyên 01/09/90 08CDCK2 90 1.0  
221 3003080152 Lê Minh Nhật 25/05/90 08CDCK2 84 0.8 Sử dụng ĐT trong giờ học; Thi không đạt 1/11 môn
222 3003080153 Hồ Ngọc Phi 10/12/90 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/8 môn
223 3003080154 Ngô Hoàng Nam Phong 15/09/89 08CDCK2     Không có điểm học tập HK1
224 3003080155 Phạm Thiên Phong 01/04/85 08CDCK2 90 1.0  
225 3003080156 Phạm Văn Phong 25/01/88 08CDCK2 90 1.0  
226 3003080232 Trần Minh Phong 30/12/89 08CDCK2 90 1.0  
227 3003080157 Ngô Đình Phúc 02/07/88 08CDCK2 90 1.0  
228 3003080217 Nguyễn Phúc 22/04/88 08CDCK2 98 1.0  
229 3003080158 Vi Thanh Phúc 01/07/90 08CDCK2 78 0.6 Đánh cờ trong giờ học; Thi không đạt 3/12 môn
230 3003080160 Nguyễn Hoàng Phương 23/06/90 08CDCK2 90 1.0  
231 3003080161 Trần Huy Phương   /  / 08CDCK2 90 1.0  
232 3003080162 Trần Văn Phương 16/04/89 08CDCK2 90 1.0  
233 3003080163 Trương Hoài Phương 19/10/90 08CDCK2 90 1.0  
234 3003080056 Nguyễn Minh Quân 26/02/90 08CDCK2 90 1.0  
235 3003080164 Lý Chí Quý 24/06/90 08CDCK2 84 0.8 Thi không đạt 2/11 môn
236 3003080165 Nguyễn Đình Quyền 10/08/89 08CDCK2 81 0.8 Thi không đạt 3/11 môn
237 3003080166 Trịnh Xuân Quyền 25/05/90 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
238 3003080167 Huỳnh Thanh Sang 15/01/88 08CDCK2 100 1.0  
239 3003080168 Hoàng Quốc Sinh 04/09/89 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/8 môn
240 3003080169 Nguyễn Thái Sinh 21/11/88 08CDCK2 90 1.0  
241 3003080170 Lâm Trịnh Công Sơn 12/06/90 08CDCK2 90 1.0  
242 3003080171 Huỳnh Văn Suyên 22/12/89 08CDCK2 90 1.0  
243 3003080172 Đặng Văn Sỹ 02/07/90 08CDCK2 90 1.0  
244 3003080173 Phan Hữu Tài 15/11/89 08CDCK2 81 0.8 Thi không đạt 3/11 môn
245 3003080174 Huỳnh Thiện Tâm 20/03/90 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
246 3003080220 Phạm Hữu Tâm 25/05/89 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/11 môn
247 3003080175 Nguyễn Đình Tân 10/07/90 08CDCK2 87 0.8 Chơi cờ carô trong giờ học
248 3003080176 Phạm Hoài Tân 20/08/90 08CDCK2 90 1.0  
249 3003080177 Trần Minh Tân 18/09/87 08CDCK2 90 1.0  
250 3003080222 Âu Minh Tần 16/04/89 08CDCK2 78 0.6 Thi không đạt 4/12 môn
251 3003080178 Huỳnh Văn Tấn 10/05/90 08CDCK2 54 0.0 Thi không đạt 12/12 môn
252 3003080183 Nguyễn Thành 02/06/89 08CDCK2 90 1.0  
253 3003080184 Nguyễn Hoàng Thành 01/11/90 08CDCK2 78 0.6 Thi không đạt 4/12 môn
254 3003080185 Huỳnh Công Thạnh 24/12/90 08CDCK2 90 1.0  
255 3003080186 Phạm Thị Thanh Thảo 04/07/90 08CDCK2     Không có điểm học tập HK1 09-10
256 3003080180 Huỳnh Tấn Thắng 06/01/90 08CDCK2 75 0.6 Ngủ trong giờ học; Thi không đạt 4/11 môn
257 3003080181 Lê Quyết Thắng 25/08/90 08CDCK2 84 0.8 Thi không đạt 2/11 môn
258 3003080182 Nguyễn Đức Thắng 21/01/90 08CDCK2 90 1.0  
259 3003080179 Bùi Văn Thân 30/01/88 08CDCK2 84 0.8 Thi không đạt 2/10 môn
260 3003080187 Lương Văn Thông 02/05/90 08CDCK2     Không có điểm học tập HK1
261 3003080188 Nguyễn Thành Thông 22/01/88 08CDCK2 90 1.0  
262 3003080189 Phan Châu Thu 21/03/90 08CDCK2 90 1.0  
263 3003080241 Nguyễn Đông Thuận 30/06/87 08CDCK2 72 0.6 Thi không đạt 6/6 môn
264 3003080226 Võ Hữu Thuận 12/10/87 08CDCK2 90 1.0  
265 3003080225 Nguyễn Văn Thuật 22/12/87 08CDCK2 90 1.0  
266 3003080190 Nguyễn Trần Thương 23/05/90 08CDCK2 90 1.0  
267 3003080192 Phạm Văn Tiến 07/09/89 08CDCK2 90 1.0  
268 3003080193 Đặng Trung Tín 20/11/89 08CDCK2 90 1.0  
269 3003080194 Nguyễn Đình Tín 15/06/84 08CDCK2 81 0.8 Thi không đạt 3/9 môn
270 3003080195 Trương Trần Tín 02/06/90 08CDCK2 90 1.0  
271 3003080196 Phạm Thanh Tịnh 01/08/89 08CDCK2 90 1.0  
272 3003080198 Bùi Chí Trung 10/09/90 08CDCK2 90 1.0  
273 3003080199 Nguyễn Thành Trung 20/10/90 08CDCK2 90 1.0  
274 3003080247 Nguyễn Thành Trung 10/03/89 08CDCK2 84 0.8 Thi không đạt 2/11 môn
275 3003080197 Trần Hữu Trực 07/01/90 08CDCK2     Không có điểm học tập HK1
276 3003080200 Lê Văn 30/04/90 08CDCK2 90 1.0  
277 3003080202 Hồ Thế Tuấn 12/07/90 08CDCK2 81 0.8 Thi không đạt 3/11 môn
278 3003080203 Lê Anh Tuấn 26/08/90 08CDCK2 90 1.0  
279 3003080239 Nguyễn Duy Tuấn 26/07/90 08CDCK2 90 1.0  
280 3003080221 Nguyễn Đình Tuấn 03/09/89 08CDCK2 81 0.8 Thi không đạt 3/12 môn
281 3003080204 Trần Thanh Tùng 25/06/89 08CDCK2 90 1.0  
282 3003080206 Nguyễn Văn Tuy 20/06/88 08CDCK2 90 1.0  
283 3003080207 Nguyễn Quang Tuyến 18/08/88 08CDCK2 90 1.0  
284 3003080201 Nguyễn Tấn Tự 03/07/90 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/11 môn
285 3003080205 Lê Văn Tửng 10/10/89 08CDCK2 90 1.0  
286 3003080209 Hồ Văn Vàng 18/11/90 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
287 3003080208 Nguyễn Xuân Văn 12/01/89 08CDCK2 90 1.0  
288 3003080210 Nguyễn Văn Viễn 15/10/88 08CDCK2 81 0.8 Sử dụng ĐT trong giờ học; Đánh cờ trong giờ học; Thi không đạt 1/11 môn
289 3003080237 Trần Tài Việt 27/03/90 08CDCK2 90 1.0  
290 3003080211 Nguyễn Văn Vinh 08/06/89 08CDCK2 87 0.8 Thi không đạt 1/12 môn
291 3003080212 Hoàng Quốc 25/02/90 08CDCK2     Không có điểm học tập HK1
292 3003080213 Nguyễn Anh 07/06/90 08CDCK2 90 1.0  
293 3003080214 Nguyễn Tài Vui 10/10/90 08CDCK2 69 0.4 Thi không đạt 7/12 môn
294 3003080215 Trần Đức Xuyến 18/08/89 08CDCK2 90 1.0  
295 3003080216 Bùi Thị Như Ý 06/12/89 08CDCK2 90 1.0  
296 3003090287 Võ Hữu Ánh 11/12/91 09CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/7 môn
297 3003090014 Lê Văn Bình 02/02/91 09CDCK1 90 1.0  
298 3003090300 Huỳnh Tấn Chiến 25/02/91 09CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/7 môn
299 3003090026 Nguyễn Thành Chung 06/04/91 09CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/8 môn
300 3003090018 Nguyễn Văn Công 26/05/91 09CDCK1 87 0.8 Thi không đạt 1/8 môn

 

Cơ khí:  Trang 1     2  
 
Home Tin tức Công tác HSSV KQ_Rèn luyện Học kỳ 1 (2009-2010) - Cơ khí - Trang1-2
   Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Tp. Hồ Chí Minh 
140 Lê Trọng Tấn, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp. HCM   Điện thoại: 08. 38161673 - Email: cntp@cntp.edu.vn