| STT |
MSSV |
Họ và Tên |
Ngày
sinh |
Tên lớp |
Điểm/
Học kỳ |
Hệ số |
Ghi chú |
| 1 |
3003070001 |
Nguyễn Hoàng |
Ân |
20/01/87 |
07CDCK |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/7 môn |
| 2 |
3003070003 |
Châu Hồng |
Chấn |
22/11/87 |
07CDCK |
87 |
0.8 |
Sử dụng ĐT trong giờ học |
| 3 |
3003070005 |
Nguyễn Hữu |
Cung |
20/06/89 |
07CDCK |
85 |
0.8 |
Đi học trễ; Thi không đạt 1/7 môn |
| 4 |
3003070006 |
Nguyễn Cao |
Cường |
14/10/89 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 5 |
3003070007 |
Phù Tuấn |
Dĩ |
06/05/88 |
07CDCK |
86 |
0.8 |
|
| 6 |
3003070008 |
Nguyễn Văn |
Dũng |
22/04/89 |
07CDCK |
86 |
0.8 |
|
| 7 |
3003070009 |
Tô Bảo |
Đồng |
08/01/88 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 8 |
3003070010 |
Bùi Tâm |
Giao |
23/05/89 |
07CDCK |
|
|
Không có tên trong DS điểm HK1 |
| 9 |
3003070011 |
Cao Phương |
Hà |
22/02/87 |
07CDCK |
84 |
0.8 |
Ngủ trong giờ học (2) |
| 10 |
3003070012 |
Phạm Quốc |
Hà |
28/03/88 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 11 |
3003070013 |
Trần Huy |
Hiền |
27/01/85 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 12 |
3003070014 |
Nguyễn Đình |
Hiển |
08/08/88 |
07CDCK |
86 |
0.8 |
Đi học trễ (2) |
| 13 |
3003070015 |
Bùi Trung |
Hiếu |
26/02/89 |
07CDCK |
80 |
0.8 |
Đăng kí học phần trễ |
| 14 |
3003070016 |
Phạm Trung |
Hoàng |
13/01/89 |
07CDCK |
86 |
0.8 |
|
| 15 |
3003070017 |
Phùng Văn |
Hùng |
08/12/85 |
07CDCK |
96 |
1.0 |
Vắng họp BCS lớp |
| 16 |
3003070018 |
Nguyễn |
Huy |
22/10/87 |
07CDCK |
|
|
Thi không đạt 9/11 môn HK1; Không có điểm học tập HK1 09-10 |
| 17 |
3003070019 |
Nguyễn Tiến |
Hưng |
04/01/89 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 18 |
3003070020 |
Nguyễn Văn |
Khai |
20/04/89 |
07CDCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/7 môn |
| 19 |
3003070021 |
Phạm Văn |
Khánh |
01/01/89 |
07CDCK |
87 |
0.8 |
Sử dụng ĐT trong giờ học |
| 20 |
3003070022 |
Nguyễn Quốc |
Khởi |
01/10/87 |
07CDCK |
|
|
Không có điểm học tập HK1 09-10 |
| 21 |
3003070023 |
Mai Tuấn |
Kiệt |
20/08/89 |
07CDCK |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 22 |
3003070024 |
Trịnh Chí |
Linh |
30/08/88 |
07CDCK |
86 |
0.8 |
|
| 23 |
3003070026 |
Nguyễn Tuấn |
Lộc |
25/12/88 |
07CDCK |
86 |
0.8 |
|
| 24 |
3003070027 |
Bùi Văn |
Luận |
12/01/88 |
07CDCK |
88 |
0.8 |
Đi học trễ |
| 25 |
3003070028 |
Cao Hoàng |
Minh |
22/02/89 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 26 |
3003070029 |
Trịnh Văn |
Nam |
06/11/88 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 27 |
3003070030 |
Hồ Đức |
Nghĩa |
07/01/88 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 28 |
3003070031 |
Trương Quang |
Ngọc |
20/01/88 |
07CDCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 29 |
3003070032 |
Thái Bảo |
Nhân |
14/03/88 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 30 |
3003070033 |
Nguyễn Minh |
Nhựt |
07/06/89 |
07CDCK |
86 |
0.8 |
|
| 31 |
3003070034 |
Phan Thành |
Phôn |
01/11/89 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 32 |
3003070035 |
Phan Quốc |
Phú |
10/02/87 |
07CDCK |
86 |
0.8 |
|
| 33 |
3003070036 |
Phan Thanh |
Qua |
17/02/89 |
07CDCK |
87 |
0.8 |
Mất trật tự trong giờ học |
| 34 |
3003070037 |
Lê Xuân |
Quân |
08/05/88 |
07CDCK |
87 |
0.8 |
Gây mất trật tự trong lớp |
| 35 |
3003070038 |
Lê Đình |
Quý |
02/03/89 |
07CDCK |
|
|
Thi không đạt 10/11 môn HK1 |
| 36 |
3003070039 |
Phan Văn |
Sang |
06/03/89 |
07CDCK |
78 |
0.6 |
Đi học trễ (3); Thi không đạt 2/7 môn |
| 37 |
3003070040 |
Phạm Ân |
Sinh |
20/02/89 |
07CDCK |
96 |
1.0 |
Lớp trưởng |
| 38 |
3003070041 |
Võ Hoàng |
Sơn |
18/11/88 |
07CDCK |
94 |
1.0 |
|
| 39 |
3003070060 |
Mai Hữu |
Tân |
22/09/89 |
07CDCK |
83 |
0.8 |
Tự ý ra ngoài trong giờ học; Vào học trễ (2) |
| 40 |
3003070042 |
Mai Thế |
Thanh |
08/03/88 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 41 |
3003070043 |
Bùi Việt |
Thật |
01/01/89 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 42 |
3003070044 |
Nguyễn Văn |
Thể |
03/01/89 |
07CDCK |
85 |
0.8 |
Vào học trễ; Đùa giỡn trong giờ học |
| 43 |
3003070045 |
Phạm Như |
Thích |
20/10/89 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 44 |
3003070046 |
Đinh Tấn |
Thọ |
12/06/89 |
07CDCK |
82 |
0.8 |
Sử dụng ĐT trong giờ học; Vào học trễ; Thi không đạt 1/7 môn |
| 45 |
3003070047 |
Nguyễn Minh |
Thông |
12/04/89 |
07CDCK |
82 |
0.8 |
Vào học trễ; Thi không đạt 2/7 môn |
| 46 |
3003070048 |
Trần Đình |
Thu |
18/07/87 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 47 |
3003070049 |
Nguyễn Tấn |
Thuận |
18/04/88 |
07CDCK |
87 |
0.8 |
Sử dụng ĐT trong giờ học |
| 48 |
3003070050 |
Trần Như |
Tiền |
22/08/88 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 49 |
3003070051 |
Lê Văn |
Toàn |
14/05/89 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 50 |
3003070052 |
Nguyễn Thành |
Trung |
28/12/89 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 51 |
3003070053 |
Đặng Ngọc |
Tuấn |
10/05/88 |
07CDCK |
87 |
0.8 |
Gây mất trật tự trong lớp |
| 52 |
3003070054 |
Nguyễn Tuấn |
Vang |
01/10/88 |
07CDCK |
87 |
0.8 |
Đùa giỡn trong giờ học |
| 53 |
3003070055 |
Trần Quốc |
Việt |
10/10/88 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 54 |
3003070057 |
Trần Văn |
Việt |
22/09/87 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 55 |
3003070058 |
Phạm Tuấn |
Vũ |
02/03/89 |
07CDCK |
90 |
1.0 |
|
| 56 |
3003070059 |
Châu Nhật |
Vương |
04/01/87 |
07CDCK |
87 |
0.8 |
Tự ý ra ngoài trong giờ học |
| 57 |
3003060116 |
Nguyễn Nam |
Vũ |
16/08/84 |
06CDCK1 |
|
|
Ngủ trong giờ học |
| 58 |
3003060087 |
Võ Văn |
Thành |
15/10/88 |
06CDCK1 |
|
|
Vào học trễ |
| 59 |
3003080228 |
Nguyễn Ngọc Lê |
Ân |
27/08/89 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/11 môn |
| 60 |
3003080001 |
Trần Văn |
Bảo |
27/11/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 61 |
3003080002 |
Võ Mạnh |
Cang |
03/07/90 |
08CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 62 |
3003080003 |
Vũ Văn |
Chiến |
24/08/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 63 |
3003080004 |
Nguyễn Văn |
Cường |
15/02/89 |
08CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 64 |
3003080005 |
Lê Văn |
Dàn |
26/11/89 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 65 |
3003080006 |
Lê Hoàng |
Danh |
23/05/90 |
08CDCK1 |
57 |
0.0 |
Thi không đạt 11/12 môn |
| 66 |
3003080009 |
Nguyễn Anh |
Dũng |
01/04/89 |
08CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 67 |
3003080012 |
Lê Thành |
Duy |
20/09/88 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 68 |
3003080010 |
Nguyễn Quốc |
Dương |
02/02/87 |
08CDCK1 |
72 |
0.6 |
Hút thuốc trong trường; Thi không đạt 1/12 môn |
| 69 |
3003080011 |
Phạm Khắc |
Dương |
20/08/88 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 70 |
3003080007 |
Lê Trọng |
Đạt |
21/08/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 71 |
3003080008 |
Nguyễn Phước |
Đức |
24/12/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 72 |
3003080014 |
Lê Văn |
Hải |
15/09/88 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 73 |
3003080015 |
Trịnh Mạnh |
Hạnh |
30/11/87 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 74 |
3003080236 |
Đoàn Lê Bình |
Hậu |
20/10/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/11 môn |
| 75 |
3003080016 |
Nguyễn Hữu |
Hên |
20/03/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 76 |
3003080017 |
Nguyễn Văn |
Hiền |
20/02/86 |
08CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/11 môn |
| 77 |
3003080018 |
Lê Minh |
Hiếu |
/ /90 |
08CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 78 |
3003080019 |
Mai Xuân |
Hiếu |
03/03/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 79 |
3003080020 |
Phan Chí |
Hiếu |
19/05/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 80 |
3003080021 |
Phan Văn |
Hiếu |
03/07/89 |
08CDCK1 |
97 |
1.0 |
Lớp trưởng; Thi không đạt 1/12 môn |
| 81 |
3003080022 |
Trương Như |
Hoàng |
16/10/88 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 82 |
3003080023 |
Hoàng Văn |
Hồng |
23/01/88 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 83 |
3003080024 |
Ngô Khoa |
Huân |
06/01/90 |
08CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/12 môn |
| 84 |
3003080025 |
Lê Văn |
Hùng |
29/06/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 85 |
3003080026 |
Vũ Thiên |
Hưng |
24/02/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 86 |
3003080027 |
Huỳnh Thanh |
Khánh |
25/03/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/11 môn |
| 87 |
3003080028 |
Lý Xuân |
Khánh |
27/07/89 |
08CDCK1 |
57 |
0.0 |
Thi không đạt 11/12 môn |
| 88 |
3003080029 |
Huỳnh Hữu |
Khoa |
25/09/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/9 môn |
| 89 |
3003080030 |
Lê Thị Thúy |
Kiều |
31/07/89 |
08CDCK1 |
98 |
1.0 |
|
| 90 |
3003080031 |
Nguyễn Tấn |
Lạc |
01/06/88 |
08CDCK1 |
100 |
1.0 |
|
| 91 |
3003080032 |
Văn Thành |
Lạc |
02/06/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 92 |
3003080033 |
Huỳnh Thanh |
Long |
20/10/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/10 môn |
| 93 |
3003080034 |
Nguyễn Hoàng |
Long |
18/04/90 |
08CDCK1 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/12 môn |
| 94 |
3003080035 |
Cao Văn |
Nam |
18/10/89 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 95 |
3003080036 |
Nguyễn Hoài |
Nam |
/ /90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 96 |
3003080037 |
Nguyễn Thành |
Nam |
08/04/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 97 |
3003080038 |
Trần Anh |
Nam |
16/03/89 |
08CDCK1 |
57 |
0.0 |
Thi không đạt 11/12 môn |
| 98 |
3003080039 |
Lê Tấn |
Nghĩa |
05/06/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/10 môn |
| 99 |
3003080040 |
Nguyễn Xuân |
Nghĩa |
05/01/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 100 |
3003080041 |
Trần Như |
Nghĩa |
10/04/89 |
08CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 101 |
3003080042 |
Võ Thành |
Nghĩa |
27/10/90 |
08CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 102 |
3003080043 |
Phạm Minh |
Nhật |
18/04/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 103 |
3003080044 |
Nguyễn Trọng |
Nhơn |
21/11/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 104 |
3003080243 |
Trần Trung |
Nhựt |
04/06/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 105 |
3003080045 |
Trần Xuân |
Ninh |
06/08/90 |
08CDCK1 |
75 |
0.6 |
Thi không đạt 5/8 môn |
| 106 |
3003080046 |
Phan Lẽ |
Phải |
01/01/90 |
08CDCK1 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/12 môn |
| 107 |
3003080047 |
Ngô Văn |
Phăng |
02/08/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 108 |
3003080231 |
Dương Huỳnh Tuấn |
Phi |
01/11/90 |
08CDCK1 |
|
|
Thi không đạt 8/8 môn HK1 |
| 109 |
3003080048 |
Bùi Thanh |
Phong |
01/01/90 |
08CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/12 môn |
| 110 |
3003080049 |
Nguyễn Hữu |
Phú |
12/08/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 111 |
3003080050 |
Lê Lương |
Phúc |
24/03/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 112 |
3003080051 |
Ngàn Hạnh |
Phúc |
02/01/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 113 |
3003080052 |
Nguyễn Minh |
Phụng |
15/05/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 114 |
3003080053 |
Trần Văn |
Phước |
05/08/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 115 |
3003080245 |
Giang Thành |
Phương |
10/09/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/11 môn |
| 116 |
3003080054 |
Lê Ngọc |
Phương |
10/08/89 |
08CDCK1 |
78 |
0.6 |
Để xe không đúng nơi quy định; Thi không đạt 2/12 môn |
| 117 |
3003080055 |
Lê Nhật |
Phương |
17/10/89 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Sử dụng ĐT trong giờ học |
| 118 |
3003080058 |
Võ Hồng |
Quang |
23/04/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 119 |
3003080057 |
Phạm Hồng |
Quân |
25/02/90 |
08CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 120 |
3003080059 |
Nguyễn Thanh |
Sang |
22/03/88 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 121 |
3003080060 |
Chinh A |
Sáng |
22/09/89 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 122 |
3003080061 |
Nguyễn Minh |
Sáng |
13/07/90 |
08CDCK1 |
|
|
Không có điểm trong DS lớp HK2 |
| 123 |
3003080062 |
Nguyễn Trường |
Siêng |
10/06/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 124 |
3003080063 |
Lê Hồng |
Sơn |
18/01/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 125 |
3003080064 |
Lê Xuân |
Sơn |
04/05/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 126 |
3003080065 |
Nguyễn Thanh |
Sơn |
13/07/90 |
08CDCK1 |
54 |
0.0 |
Thi không đạt 12/12 môn |
| 127 |
3003080066 |
Trần Lê |
Sơn |
31/08/88 |
08CDCK1 |
|
|
Không có điểm HK1 |
| 128 |
3003080235 |
Đặng Tường |
Tâm |
03/08/89 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/9 môn |
| 129 |
3003080067 |
Ngô Minh |
Tâm |
19/07/86 |
08CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 130 |
3003080068 |
Nguyễn Thanh |
Tâm |
06/11/90 |
08CDCK1 |
75 |
0.6 |
Thi không đạt 5/12 môn |
| 131 |
3003080069 |
Nguyễn Văn Chí |
Tâm |
23/12/89 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
Không có điểm HK1 |
| 132 |
3003080070 |
Phan Hữu |
Tấn |
25/02/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 133 |
3003080071 |
Võ Ngọc |
Tấn |
11/04/90 |
08CDCK1 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/11 môn |
| 134 |
3003080075 |
Lê Văn |
Thanh |
05/09/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 135 |
3003080076 |
Nguyễn Chí |
Thanh |
20/04/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 136 |
3003080077 |
Nguyễn Văn |
Thanh |
20/09/89 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Sử dụng ĐT trong giờ học |
| 137 |
3003080074 |
Phan Huy |
Thắng |
14/10/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 138 |
3003080078 |
Hà Quang |
Thế |
28/10/90 |
08CDCK1 |
78 |
0.6 |
Thi không đạt 4/11 môn |
| 139 |
3003080079 |
Nguyễn Khắc |
Thiêm |
09/10/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 140 |
3003080080 |
Nguyễn Hoàng |
Thiện |
17/08/90 |
08CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/12 môn |
| 141 |
3003080081 |
Hà Phước |
Thọ |
15/03/90 |
08CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 142 |
3003080082 |
Ngô Thanh |
Thủy |
10/06/88 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 143 |
3003080083 |
Lê Thị Kim |
Thúy |
20/02/90 |
08CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 144 |
3003080084 |
Nguyễn Anh |
Thuyên |
12/11/90 |
08CDCK1 |
78 |
0.6 |
Thi không đạt 1/10 môn |
| 145 |
3003080191 |
Đặng Quang |
Thưởng |
20/04/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 146 |
3003080085 |
Lê Công |
Tiến |
30/11/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Tự ý ra ngoài trong giờ học |
| 147 |
3003080233 |
Trần Văn |
Tiến |
08/05/89 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 148 |
3003080086 |
Võ Ngọc |
Toàn |
13/10/87 |
08CDCK1 |
75 |
0.6 |
Không mang thẻ SV, mất trật tự trong giờ học; Thi không đạt 2/12 môn |
| 149 |
3003080087 |
Lê Minh |
Trọng |
14/10/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
Không có điểm học tập HK1 |
| 150 |
3003080088 |
Trần Tác |
Trụ |
11/07/90 |
08CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 151 |
3003080090 |
Lê Văn |
Truyền |
22/08/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 152 |
3003080089 |
Đào Văn |
Trường |
10/08/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 153 |
3003080251 |
Nguyễn Cao |
Trường |
/ /90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 154 |
3003080091 |
Châu Ngọc |
Tú |
02/10/90 |
08CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/11 môn |
| 155 |
3003080092 |
Ngô Văn |
Tuấn |
04/09/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 156 |
3003080093 |
Nguyễn Minh |
Tuấn |
06/05/90 |
08CDCK1 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/11 môn |
| 157 |
3003080094 |
Võ Anh |
Tuấn |
30/07/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 158 |
3003080095 |
Bùi Thanh |
Tùng |
16/01/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
Thi không đạt 8/8 môn HK1 |
| 159 |
3003080096 |
Đoàn Thanh |
Tùng |
25/12/89 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 160 |
3003080097 |
Phạm Ngô Minh |
Tuyến |
20/11/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 161 |
3003080098 |
Tống Quang |
Tuyến |
10/05/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 162 |
3003080099 |
Ừng Quốc |
Tỷ |
21/09/89 |
08CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/10 môn |
| 163 |
3003080100 |
Nguyễn Quốc |
Văn |
30/12/89 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 164 |
3003080101 |
Trần Xuân |
Viễn |
28/10/90 |
08CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 165 |
3003080102 |
Lê Văn |
Việt |
03/08/88 |
08CDCK1 |
84 |
0.8 |
Đăng kí học phần trễ |
| 166 |
3003080103 |
Lương Tuấn |
Việt |
24/12/90 |
08CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/10 môn |
| 167 |
3003080104 |
Phạm Hoàng |
Việt |
30/03/89 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 168 |
3003080105 |
Trịnh Ái |
Việt |
01/01/90 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 169 |
3003080106 |
Huỳnh |
Vinh |
05/06/89 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 170 |
3003080242 |
Nguyễn Văn |
Vũ |
06/01/89 |
08CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 171 |
3003080107 |
Kiều Quỳnh |
Vỹ |
13/09/89 |
08CDCK1 |
|
|
Chỉ có 1/8 cột điểm - không đạt |
| 172 |
3013080007 |
Trần Cao |
Chí |
27/06/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 173 |
3003080108 |
Ngô Đình |
Chương |
04/05/90 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 174 |
3003080109 |
Bùi Duy |
Cường |
11/09/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 175 |
3003080110 |
Đặng Trung |
Cường |
21/01/90 |
08CDCK2 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 176 |
3003080111 |
Nguyễn Mạnh |
Cường |
25/05/90 |
08CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/12 môn |
| 177 |
3003080116 |
Hoàng Tuấn |
Duy |
08/07/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 178 |
3003080223 |
Võ Minh |
Duy |
08/05/88 |
08CDCK2 |
|
|
Không có điểm 8/8 môn HK1; Không có điểm học tập HK1 09-10 |
| 179 |
3003080117 |
Vũ Đức |
Duy |
17/01/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 180 |
3003080112 |
Trần Văn |
Điểm |
17/03/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 181 |
3003080113 |
Nguyễn Ngọc |
Điền |
15/09/90 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/11 môn |
| 182 |
3003080114 |
Nguyễn Văn |
Định |
16/09/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 183 |
3003080115 |
Nguyễn Quang |
Đô |
22/08/88 |
08CDCK2 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/12 môn |
| 184 |
3003080118 |
Phạm Văn |
Giàu |
28/06/88 |
08CDCK2 |
100 |
1.0 |
|
| 185 |
3003080119 |
Phan Thanh |
Hà |
16/10/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 186 |
3003080120 |
Huỳnh Minh |
Hải |
01/08/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 187 |
3003080121 |
Quách Văn |
Hiển |
20/04/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 188 |
3003080122 |
Cao Hoài |
Hiệp |
15/01/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 189 |
3003080123 |
Hoàng Đăng |
Hiệp |
10/03/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 190 |
3003080124 |
Lê Như |
Hiếu |
05/10/90 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 191 |
3003080125 |
Cao Văn |
Hòa |
10/11/90 |
08CDCK2 |
75 |
0.6 |
Đăng kí học phần trễ; Thi không đạt 3/10 môn |
| 192 |
3003080126 |
Huỳnh Ngọc |
Hoàng |
20/04/90 |
08CDCK2 |
66 |
0.4 |
Thi không đạt 8/9 môn |
| 193 |
3003080127 |
Vũ Xuân |
Hoàng |
15/04/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 194 |
3003080129 |
Lê Thành |
Huy |
09/04/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 195 |
3003080130 |
Trần Phúc |
Huy |
05/11/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 196 |
3003080128 |
Lê Quốc |
Hừng |
10/06/90 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/11 môn |
| 197 |
3003080131 |
Mai Đình |
Khải |
21/11/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 198 |
3003080132 |
Trương Đình |
Khải |
10/12/90 |
08CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/12 môn |
| 199 |
3003080133 |
Nguyễn Ngọc |
Khanh |
03/04/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 200 |
3003080218 |
Đỗ Ngọc |
Khánh |
15/07/90 |
08CDCK2 |
84 |
0.8 |
Chơi cờ carô trong giờ học; Thi không đạt 1/12 môn |
| 201 |
3003080134 |
Võ Minh |
Khoa |
27/05/90 |
08CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/11 môn |
| 202 |
3003080135 |
Ngô Đình |
Khôi |
08/03/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 203 |
3003080137 |
Mai Thị |
Khuyên |
16/01/90 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 204 |
3003080136 |
Nông Vĩnh |
Khương |
05/12/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 205 |
3003080138 |
Đỗ Minh |
Kiên |
21/10/86 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 206 |
3003080139 |
Nguyễn Tùng |
Lâm |
12/12/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 207 |
3003080224 |
Lê Văn |
Lập |
13/12/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 208 |
3003080142 |
Nguyễn Tấn |
Long |
02/08/90 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/11 môn |
| 209 |
3003080143 |
Nguyễn Tiến Thanh |
Long |
23/02/88 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/11 môn |
| 210 |
3003080141 |
Nguyễn Thành |
Lộc |
20/08/90 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 211 |
3003080238 |
Nguyễn Văn |
Luân |
/ /90 |
08CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/12 môn |
| 212 |
3003080144 |
Phạm Văn |
Luật |
20/08/88 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 213 |
3003080145 |
Nguyễn Duy |
Minh |
16/05/90 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/11 môn |
| 214 |
3003080146 |
Trần Phương |
Nam |
07/09/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 215 |
3003080148 |
Lý Say |
Ngắn |
19/11/88 |
08CDCK2 |
|
|
Không có điểm 8/8 môn HK1 |
| 216 |
3003080147 |
Đặng Trí |
Ngân |
01/09/90 |
08CDCK2 |
|
|
Không có điểm 8/8 môn HK1 |
| 217 |
3003080246 |
Trần Hoàng |
Nghiêm |
10/04/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 218 |
3003080149 |
Lê Văn |
Nghiệp |
20/10/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 219 |
3003080150 |
Huỳnh Văn |
Ngọt |
01/04/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 220 |
3003080151 |
Nguyễn Văn |
Nguyên |
01/09/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 221 |
3003080152 |
Lê Minh |
Nhật |
25/05/90 |
08CDCK2 |
84 |
0.8 |
Sử dụng ĐT trong giờ học; Thi không đạt 1/11 môn |
| 222 |
3003080153 |
Hồ Ngọc |
Phi |
10/12/90 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 223 |
3003080154 |
Ngô Hoàng Nam |
Phong |
15/09/89 |
08CDCK2 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 224 |
3003080155 |
Phạm Thiên |
Phong |
01/04/85 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 225 |
3003080156 |
Phạm Văn |
Phong |
25/01/88 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 226 |
3003080232 |
Trần Minh |
Phong |
30/12/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 227 |
3003080157 |
Ngô Đình |
Phúc |
02/07/88 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 228 |
3003080217 |
Nguyễn |
Phúc |
22/04/88 |
08CDCK2 |
98 |
1.0 |
|
| 229 |
3003080158 |
Vi Thanh |
Phúc |
01/07/90 |
08CDCK2 |
78 |
0.6 |
Đánh cờ trong giờ học; Thi không đạt 3/12 môn |
| 230 |
3003080160 |
Nguyễn Hoàng |
Phương |
23/06/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 231 |
3003080161 |
Trần Huy |
Phương |
/ / |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 232 |
3003080162 |
Trần Văn |
Phương |
16/04/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 233 |
3003080163 |
Trương Hoài |
Phương |
19/10/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 234 |
3003080056 |
Nguyễn Minh |
Quân |
26/02/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 235 |
3003080164 |
Lý Chí |
Quý |
24/06/90 |
08CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/11 môn |
| 236 |
3003080165 |
Nguyễn Đình |
Quyền |
10/08/89 |
08CDCK2 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/11 môn |
| 237 |
3003080166 |
Trịnh Xuân |
Quyền |
25/05/90 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 238 |
3003080167 |
Huỳnh Thanh |
Sang |
15/01/88 |
08CDCK2 |
100 |
1.0 |
|
| 239 |
3003080168 |
Hoàng Quốc |
Sinh |
04/09/89 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 240 |
3003080169 |
Nguyễn Thái |
Sinh |
21/11/88 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 241 |
3003080170 |
Lâm Trịnh Công |
Sơn |
12/06/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 242 |
3003080171 |
Huỳnh Văn |
Suyên |
22/12/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 243 |
3003080172 |
Đặng Văn |
Sỹ |
02/07/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 244 |
3003080173 |
Phan Hữu |
Tài |
15/11/89 |
08CDCK2 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/11 môn |
| 245 |
3003080174 |
Huỳnh Thiện |
Tâm |
20/03/90 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 246 |
3003080220 |
Phạm Hữu |
Tâm |
25/05/89 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/11 môn |
| 247 |
3003080175 |
Nguyễn Đình |
Tân |
10/07/90 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Chơi cờ carô trong giờ học |
| 248 |
3003080176 |
Phạm Hoài |
Tân |
20/08/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 249 |
3003080177 |
Trần Minh |
Tân |
18/09/87 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 250 |
3003080222 |
Âu Minh |
Tần |
16/04/89 |
08CDCK2 |
78 |
0.6 |
Thi không đạt 4/12 môn |
| 251 |
3003080178 |
Huỳnh Văn |
Tấn |
10/05/90 |
08CDCK2 |
54 |
0.0 |
Thi không đạt 12/12 môn |
| 252 |
3003080183 |
Nguyễn |
Thành |
02/06/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 253 |
3003080184 |
Nguyễn Hoàng |
Thành |
01/11/90 |
08CDCK2 |
78 |
0.6 |
Thi không đạt 4/12 môn |
| 254 |
3003080185 |
Huỳnh Công |
Thạnh |
24/12/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 255 |
3003080186 |
Phạm Thị Thanh |
Thảo |
04/07/90 |
08CDCK2 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 09-10 |
| 256 |
3003080180 |
Huỳnh Tấn |
Thắng |
06/01/90 |
08CDCK2 |
75 |
0.6 |
Ngủ trong giờ học; Thi không đạt 4/11 môn |
| 257 |
3003080181 |
Lê Quyết |
Thắng |
25/08/90 |
08CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/11 môn |
| 258 |
3003080182 |
Nguyễn Đức |
Thắng |
21/01/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 259 |
3003080179 |
Bùi Văn |
Thân |
30/01/88 |
08CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/10 môn |
| 260 |
3003080187 |
Lương Văn |
Thông |
02/05/90 |
08CDCK2 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 261 |
3003080188 |
Nguyễn Thành |
Thông |
22/01/88 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 262 |
3003080189 |
Phan Châu |
Thu |
21/03/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 263 |
3003080241 |
Nguyễn Đông |
Thuận |
30/06/87 |
08CDCK2 |
72 |
0.6 |
Thi không đạt 6/6 môn |
| 264 |
3003080226 |
Võ Hữu |
Thuận |
12/10/87 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 265 |
3003080225 |
Nguyễn Văn |
Thuật |
22/12/87 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 266 |
3003080190 |
Nguyễn Trần |
Thương |
23/05/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 267 |
3003080192 |
Phạm Văn |
Tiến |
07/09/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 268 |
3003080193 |
Đặng Trung |
Tín |
20/11/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 269 |
3003080194 |
Nguyễn Đình |
Tín |
15/06/84 |
08CDCK2 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/9 môn |
| 270 |
3003080195 |
Trương Trần |
Tín |
02/06/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 271 |
3003080196 |
Phạm Thanh |
Tịnh |
01/08/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 272 |
3003080198 |
Bùi Chí |
Trung |
10/09/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 273 |
3003080199 |
Nguyễn Thành |
Trung |
20/10/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 274 |
3003080247 |
Nguyễn Thành |
Trung |
10/03/89 |
08CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/11 môn |
| 275 |
3003080197 |
Trần Hữu |
Trực |
07/01/90 |
08CDCK2 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 276 |
3003080200 |
Lê Văn |
Tú |
30/04/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 277 |
3003080202 |
Hồ Thế |
Tuấn |
12/07/90 |
08CDCK2 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/11 môn |
| 278 |
3003080203 |
Lê Anh |
Tuấn |
26/08/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 279 |
3003080239 |
Nguyễn Duy |
Tuấn |
26/07/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 280 |
3003080221 |
Nguyễn Đình |
Tuấn |
03/09/89 |
08CDCK2 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/12 môn |
| 281 |
3003080204 |
Trần Thanh |
Tùng |
25/06/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 282 |
3003080206 |
Nguyễn Văn |
Tuy |
20/06/88 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 283 |
3003080207 |
Nguyễn Quang |
Tuyến |
18/08/88 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 284 |
3003080201 |
Nguyễn Tấn |
Tự |
03/07/90 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/11 môn |
| 285 |
3003080205 |
Lê Văn |
Tửng |
10/10/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 286 |
3003080209 |
Hồ Văn |
Vàng |
18/11/90 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 287 |
3003080208 |
Nguyễn Xuân |
Văn |
12/01/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 288 |
3003080210 |
Nguyễn Văn |
Viễn |
15/10/88 |
08CDCK2 |
81 |
0.8 |
Sử dụng ĐT trong giờ học; Đánh cờ trong giờ học; Thi không đạt 1/11 môn |
| 289 |
3003080237 |
Trần Tài |
Việt |
27/03/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 290 |
3003080211 |
Nguyễn Văn |
Vinh |
08/06/89 |
08CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/12 môn |
| 291 |
3003080212 |
Hoàng Quốc |
Võ |
25/02/90 |
08CDCK2 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 292 |
3003080213 |
Nguyễn Anh |
Vũ |
07/06/90 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 293 |
3003080214 |
Nguyễn Tài |
Vui |
10/10/90 |
08CDCK2 |
69 |
0.4 |
Thi không đạt 7/12 môn |
| 294 |
3003080215 |
Trần Đức |
Xuyến |
18/08/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 295 |
3003080216 |
Bùi Thị Như |
Ý |
06/12/89 |
08CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 296 |
3003090287 |
Võ Hữu |
Ánh |
11/12/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/7 môn |
| 297 |
3003090014 |
Lê Văn |
Bình |
02/02/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 298 |
3003090300 |
Huỳnh Tấn |
Chiến |
25/02/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/7 môn |
| 299 |
3003090026 |
Nguyễn Thành |
Chung |
06/04/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 300 |
3003090018 |
Nguyễn Văn |
Công |
26/05/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |