| STT |
MSSV |
Họ và Tên |
Ngày
sinh |
Tên lớp |
Điểm/
Học kỳ |
Hệ số |
Ghi chú |
| 301 |
3003090022 |
Đoàn Mạnh |
Cường |
01/08/91 |
09CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 09-10 |
| 302 |
3003090034 |
Dương Văn |
Duy |
27/02/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 303 |
3003090289 |
Đoàn Tiến |
Dưỡng |
11/10/90 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 304 |
3003090298 |
Hứa Văn Tấn |
Đạt |
18/02/88 |
09CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 09-13 |
| 305 |
3003090008 |
Võ Văn |
Điền |
21/07/91 |
09CDCK1 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/8 môn |
| 306 |
3003090006 |
Phạm Ngọc |
Đường |
30/12/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 307 |
3003090042 |
Lê Đại |
Giang |
12/09/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 308 |
3003090052 |
Võ Thành |
Hải |
21/08/91 |
09CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 309 |
3003090090 |
Phạm Công |
Hậu |
15/03/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 310 |
3003090068 |
Lê Trung |
Hiệp |
08/04/91 |
09CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/7 môn |
| 311 |
3003090094 |
Nguyễn Thanh |
Hòa |
02/10/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 312 |
3003090078 |
Lê Huy |
Hoàng |
10/10/91 |
09CDCK1 |
75 |
0.6 |
Làm vỡ chậu cây cảnh |
| 313 |
3003090076 |
Nguyễn Huy |
Hoàng |
26/04/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 314 |
3003090074 |
Nguyễn Trung |
Hoàng |
04/09/91 |
09CDCK1 |
78 |
0.6 |
Thi không đạt 4/7 môn |
| 315 |
3003090086 |
Nguyễn Tài |
Huy |
25/03/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 316 |
3003090082 |
Nguyễn Thanh |
Huy |
04/03/91 |
09CDCK1 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/8 môn |
| 317 |
3003090070 |
Lê Minh |
Hưng |
24/12/90 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 318 |
3003090072 |
Lê Minh |
Hưng |
16/01/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 319 |
3003090297 |
Phạm Tấn |
Hưng |
20/10/91 |
09CDCK1 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/7 môn |
| 320 |
3003090044 |
Lê Trọng |
Hữu |
13/05/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/7 môn |
| 321 |
3003090102 |
Nguyễn Đăng |
Khoa |
13/06/90 |
09CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 09-10 |
| 322 |
3003090100 |
Nguyễn Ngọc |
Khường |
22/02/90 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 323 |
3003090112 |
Lý |
Lào |
10/02/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 324 |
3003090108 |
Trương Thế |
Lâm |
25/01/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 325 |
3003090118 |
Đoàn Văn |
Liêm |
26/05/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 326 |
3003090120 |
Đặng Tuấn |
Linh |
10/10/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 327 |
3003090122 |
Vương Văn |
Long |
08/05/91 |
09CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 328 |
3003090116 |
Trần Thành |
Lộc |
05/10/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 329 |
3003090291 |
Văn Minh |
Lộc |
04/10/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/7 môn |
| 330 |
3003090126 |
Đinh Văn |
Luân |
20/07/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 331 |
3003090128 |
Trần Đình |
Lực |
24/06/91 |
09CDCK1 |
72 |
0.6 |
Thi không đạt 6/7 môn |
| 332 |
3003090132 |
Nguyễn Hữu |
Lượng |
15/05/85 |
09CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/5 môn |
| 333 |
3003090140 |
Dương Hồ |
Nam |
24/08/91 |
09CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 09-10 |
| 334 |
3003090142 |
Trần Trung |
Ngãi |
22/01/90 |
09CDCK1 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/8 môn |
| 335 |
3003090144 |
Nguyễn Công |
Nguyên |
16/01/91 |
09CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 336 |
3003090148 |
Bùi Trọng |
Nhân |
26/02/91 |
09CDCK1 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/7 môn |
| 337 |
3003090158 |
Huỳnh Nhi |
Nhật |
01/05/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 338 |
3003090150 |
Huỳnh Minh |
Nhơn |
25/07/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 339 |
3003090156 |
Nguyễn Thanh |
Nhựt |
16/02/91 |
09CDCK1 |
75 |
0.6 |
Thi không đạt 4/8 môn |
| 340 |
3003090293 |
Dương Hoàng |
Phi |
18/11/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/7 môn |
| 341 |
3003090168 |
Đàm Văn |
Phúc |
20/06/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 342 |
3003090162 |
Chềnh Thế |
Phương |
20/05/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 343 |
3003090302 |
Nguyễn Văn |
Quí |
26/09/91 |
09CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/7 môn |
| 344 |
3003090174 |
Trần Phú |
Quí |
21/11/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 345 |
3003090186 |
Phạm Hồng |
Sinh |
05/08/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 346 |
3003090194 |
Phan Thành |
Tài |
15/07/91 |
09CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 09-10 |
| 347 |
3003090192 |
Trần Tấn |
Tài |
22/03/91 |
09CDCK1 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/8 môn |
| 348 |
3003090198 |
Thạch Trung |
Tấn |
08/06/90 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 349 |
3003090218 |
Nguyễn Tế |
Thế |
09/10/91 |
09CDCK1 |
78 |
0.6 |
Thi không đạt 4/8 môn |
| 350 |
3003090212 |
Nguyễn Đình |
Thi |
01/08/91 |
09CDCK1 |
78 |
0.6 |
Thi không đạt 4/8 môn |
| 351 |
3003090214 |
Lê Công |
Thiện |
30/05/91 |
09CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 352 |
3003090216 |
Võ Minh |
Thiện |
16/04/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 353 |
3003090230 |
Hoàng Văn |
Thịnh |
25/01/90 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 354 |
3003090208 |
Phan Công |
Thọ |
16/01/91 |
09CDCK1 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 09-10 |
| 355 |
3003090202 |
Bùi Văn |
Thông |
05/12/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 356 |
3003090220 |
Nguyễn Thị |
Thúy |
04/05/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 357 |
3003090226 |
Huỳnh Ngọc |
Thức |
06/10/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 358 |
3003090264 |
Nguyễn Thành |
Tín |
12/02/91 |
09CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 359 |
3010090092 |
Nguyễn Thương |
Tín |
24/03/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/7 môn |
| 360 |
3003090236 |
Ngô Quốc |
Toàn |
18/08/90 |
09CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 361 |
3003090252 |
Nguyễn Trọng |
Trí |
16/04/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 362 |
3003090250 |
Nguyễn Văn |
Trung |
05/09/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 363 |
3003090246 |
Bùi Văn |
Trường |
05/09/90 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 364 |
3003090240 |
Trương Thanh |
Tú |
19/10/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 365 |
3003090256 |
Võ Anh |
Tuấn |
03/02/91 |
09CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/7 môn |
| 366 |
3003090268 |
Đặng Phương |
Tùng |
03/03/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 367 |
3003090280 |
Nguyễn Hoàng Anh |
Việt |
20/10/91 |
09CDCK1 |
90 |
1.0 |
|
| 368 |
3003090282 |
Lê Tiến |
Vũ |
04/05/91 |
09CDCK1 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 369 |
3003090284 |
Nguyễn Hoàng Anh |
Vũ |
18/11/91 |
09CDCK1 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/9 môn |
| 370 |
3003090274 |
Nguyễn Minh |
Vương |
19/02/91 |
09CDCK1 |
75 |
0.6 |
Thi không đạt 5/7 môn |
| 371 |
3003090039 |
Huỳnh Văn Ngọc |
Ẩn |
17/07/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 372 |
3003090015 |
Nguyễn Đỗ Phúc |
Bảo |
14/01/91 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 373 |
3003090013 |
Trần Đức |
Bình |
27/12/91 |
09CDCK2 |
75 |
0.6 |
Thi không đạt 5/9 môn |
| 374 |
3003090019 |
Nguyễn Chí |
Công |
17/10/90 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 375 |
3003090017 |
Nguyễn |
Cư |
02/09/91 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 376 |
3003090021 |
Lê Mạnh |
Cường |
05/05/89 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 377 |
3003090023 |
Trần Đại |
Cường |
19/04/91 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 378 |
3003090029 |
Thái Bình |
Dương |
29/05/91 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 379 |
3003090005 |
Lê Minh |
Đạt |
28/03/91 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 380 |
3003090007 |
Võ Minh |
Điền |
09/12/91 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 381 |
3003090009 |
Đặng Văn |
Đức |
12/02/89 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/7 môn |
| 382 |
3003090299 |
Đỗ Minh |
Đức |
20/10/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 383 |
3003090043 |
Lê Trường |
Giang |
01/01/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 384 |
3003090290 |
Lê Văn |
Giang |
14/08/89 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/7 môn |
| 385 |
3003090053 |
Phạm Tuấn |
Hải |
22/10/91 |
09CDCK2 |
44 |
-0.5 |
Đánh bài trong giờ học; Thi không đạt 2/8 môn |
| 386 |
3003090059 |
Nguyễn Thượng |
Hiển |
04/08/90 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 387 |
3003090065 |
Hoàng Trọng |
Hiếu |
24/08/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 388 |
3003090075 |
Huỳnh Huy |
Hoàng |
24/02/91 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/9 môn |
| 389 |
3003090077 |
Nguyễn Tấn |
Hoàng |
24/02/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 390 |
3003090089 |
Chương Thụy Linh |
Huệ |
09/01/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 391 |
3003090091 |
Lê Văn |
Hùng |
15/12/91 |
09CDCK2 |
75 |
0.6 |
Thi không đạt 5/5 môn |
| 392 |
3003090093 |
Nguyễn Văn |
Hùng |
11/02/91 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/7 môn |
| 393 |
3003090083 |
Lê Hữu |
Huy |
05/03/90 |
09CDCK2 |
38 |
-0.5 |
Đánh bài trong giờ học; Thi không đạt 4/8 môn |
| 394 |
3003090085 |
Trần Quang |
Huy |
25/09/91 |
09CDCK2 |
68 |
0.4 |
Vắng SH lớp; Thi không đạt 6/7 môn |
| 395 |
3003090081 |
Trương Nguyễn Mạnh |
Huy |
01/01/90 |
09CDCK2 |
32 |
-0.5 |
Đánh bài trong giờ học; Thi không đạt 6/7 môn |
| 396 |
3003090069 |
Nguyễn Thế |
Hưng |
03/02/83 |
09CDCK2 |
94 |
1.0 |
Thi không đạt 2/7 môn |
| 397 |
3003090045 |
Trần Minh |
Hữu |
29/08/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 398 |
3003090097 |
Cao Văn |
Khánh |
20/12/83 |
09CDCK2 |
100 |
1.0 |
|
| 399 |
3003090103 |
Hoàng Kim |
Khoa |
06/06/91 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 400 |
3003090105 |
Phan Văn |
Kỷ |
06/09/91 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 401 |
3003090113 |
Ni Ko |
La |
28/02/90 |
09CDCK2 |
98 |
1.0 |
|
| 402 |
3003090111 |
Phạm |
Lành |
08/04/90 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 403 |
3003090107 |
Lê Đức |
Lâm |
19/10/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 404 |
3003090117 |
Nguyễn Thanh |
Liêm |
14/02/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 405 |
3003090125 |
Nguyễn Duy |
Luân |
05/08/91 |
09CDCK2 |
72 |
0.6 |
Thi không đạt 6/7 môn |
| 406 |
3003090127 |
Nguyễn Vũ |
Luân |
01/10/90 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 407 |
3003090129 |
Nguyễn Lê Hữu |
Luật |
13/12/91 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/9 môn |
| 408 |
3003090131 |
Nguyễn Minh |
Lý |
25/04/91 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 409 |
3003090135 |
Trần Đức |
Minh |
11/06/91 |
09CDCK2 |
74 |
0.6 |
Vắng SH lớp; Thi không đạt 4/8 môn |
| 410 |
3003090157 |
Nguyễn Văn |
Nhật |
20/10/90 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 411 |
3003090292 |
Đỗ Nguyễn Minh |
Nhớ |
02/10/91 |
09CDCK2 |
|
|
Vắng SH lớp; Chỉ có 1/2 cột điểm - không đạt |
| 412 |
3003090147 |
Nguyễn Văn |
Như |
29/07/87 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 413 |
3003090155 |
Lý Minh |
Nhựt |
23/07/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 414 |
3003090159 |
Tạ Tấn |
Ninh |
02/07/90 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 415 |
3003090169 |
Phan Thanh |
Phong |
30/10/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 416 |
3003090171 |
Quách Thái |
Phong |
16/08/91 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 417 |
3003090294 |
Hồ Tấn |
Phúc |
17/04/90 |
09CDCK2 |
83 |
0.8 |
Chơi game trong giờ học; Vắng SH lớp |
| 418 |
3003090161 |
Đặng Hồng |
Phương |
23/03/91 |
09CDCK2 |
38 |
-0.5 |
Đánh bài trong giờ học; để tóc dài; Thi không đạt 2/8 môn |
| 419 |
3003090175 |
Liêu Tuấn |
Quý |
13/11/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 420 |
3003090177 |
Vũ Bá |
Quyền |
26/03/91 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 421 |
3003090179 |
Nguyễn Ngọc |
Quyết |
13/07/91 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 422 |
3003090185 |
Lê Thanh |
Sang |
29/11/90 |
09CDCK2 |
|
|
Không có điểm học tập HK1 09-10 |
| 423 |
3003090181 |
Huỳnh Ngọc |
Sơn |
04/02/90 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 424 |
3003090189 |
Võ Bá |
Tâm |
12/07/90 |
09CDCK2 |
83 |
0.8 |
Vắng SH lớp; Thi không đạt 1/8 môn |
| 425 |
3003090191 |
Phạm Minh |
Tân |
05/04/91 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 426 |
3003090213 |
Nguyễn Trường |
Thi |
07/09/91 |
09CDCK2 |
|
|
Vắng SH lớp; Không có điểm học tập HK1 09-10 |
| 427 |
3003090215 |
Mai Trí |
Thiện |
10/06/91 |
09CDCK2 |
71 |
0.6 |
Chơi game trong giờ học; Vắng SH lớp; Thi không đạt 4/8 môn |
| 428 |
3003090229 |
Nguyễn Văn |
Thịnh |
28/10/91 |
09CDCK2 |
77 |
0.6 |
Vắng SH lớp; Thi không đạt 3/8 môn |
| 429 |
3003090209 |
Lê Quý |
Thọ |
10/11/89 |
09CDCK2 |
69 |
0.4 |
Thi không đạt 7/7 môn |
| 430 |
3003090219 |
Trương Quang |
Thoại |
09/08/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 431 |
3003090201 |
Trần Minh |
Thông |
22/12/91 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/9 môn |
| 432 |
3003090221 |
Trần Ngọc |
Thuân |
15/09/91 |
09CDCK2 |
68 |
0.4 |
Vắng SH lớp; Thi không đạt 6/8 môn |
| 433 |
3003090225 |
Hoàng Văn |
Thức |
12/05/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 434 |
3003090231 |
Trần Văn |
Tiền |
22/07/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 435 |
3003090263 |
Phạm Thương |
Tín |
16/09/89 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 436 |
3003090265 |
Nguyễn Quốc |
Tính |
07/09/90 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/7 môn |
| 437 |
3003090235 |
Trần Thanh |
Toàn |
17/05/91 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 438 |
3003090255 |
Nguyễn Anh |
Trí |
04/02/91 |
09CDCK2 |
78 |
0.6 |
Thi không đạt 4/8 môn |
| 439 |
3003090253 |
Phan Minh |
Trí |
25/01/91 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 440 |
3003090245 |
Nguyễn Thanh |
Trọng |
03/03/91 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/7 môn |
| 441 |
3003090249 |
Nguyễn Thế |
Trung |
01/05/91 |
09CDCK2 |
74 |
0.6 |
Vắng SH lớp; Thi không đạt 4/8 môn |
| 442 |
3003090251 |
Nguyễn Viết |
Trung |
25/12/90 |
09CDCK2 |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1/8 môn |
| 443 |
3003090247 |
Nguyễn Ngọc |
Trưỡng |
26/06/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 444 |
3003090239 |
Trần Đình |
Tú |
16/07/91 |
09CDCK2 |
83 |
0.8 |
Vắng SH lớp; Thi không đạt 1/8 môn |
| 445 |
3003090261 |
Phan Thanh |
Tuyền |
30/06/91 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 446 |
3003090279 |
Huỳnh Quốc |
Việt |
05/08/91 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 447 |
3003090275 |
Lê Quang |
Vinh |
22/10/91 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 448 |
3003090277 |
Trần Văn |
Vinh |
29/06/91 |
09CDCK2 |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2/8 môn |
| 449 |
3003090281 |
Dương Quốc |
Vũ |
01/12/91 |
09CDCK2 |
80 |
0.8 |
Vắng SH lớp; Thi không đạt 2/3 môn |
| 450 |
3003090283 |
Nguyễn Nam |
Vũ |
24/10/91 |
09CDCK2 |
|
|
Vắng SH lớp; Không có điểm học tập HK1 09-10 |
| 451 |
3003090273 |
Phạm Hùng Tuấn |
Vương |
01/09/89 |
09CDCK2 |
90 |
1.0 |
|
| 452 |
3003090285 |
Mã Sinh |
Xuân |
20/12/91 |
09CDCK2 |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3/8 môn |
| 453 |
3311090007 |
Trương Văn |
An |
03/10/88 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 454 |
3311090012 |
Võ Văn |
Ca |
08/01/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 455 |
3311090014 |
Võ Phúc |
Châu |
27/01/90 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 456 |
3311090018 |
Nguyễn Hữu |
Dược |
16/09/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 457 |
3311090004 |
Nguyễn Quốc |
Đạt |
03/10/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 458 |
3311090022 |
Nguyễn Văn |
Hiền |
16/06/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 459 |
3311090023 |
Nguyễn Viết |
Hiệp |
01/02/91 |
02CDNCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1 môn |
| 460 |
3311090027 |
Bùi Thanh |
Hoài |
22/11/89 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 461 |
3303090226 |
Lê Vương |
Khang |
11/12/88 |
02CDNCK |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 462 |
3303090228 |
Phạm Văn |
Khánh |
04/01/88 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 463 |
3311090031 |
Nguyễn Đình |
Khoa |
07/08/90 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 464 |
3311090032 |
Nguyễn Thanh |
Kịp |
23/07/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 465 |
3311090033 |
Đoàn Hiếu |
Lâm |
01/06/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 466 |
3311090034 |
Nguyễn Đức |
Lộc |
18/10/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 467 |
3311090038 |
Nguyễn Văn |
Lợi |
10/02/90 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 468 |
3311090044 |
Nguyễn Minh |
Nhi |
20/10/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 469 |
3311090047 |
Đỗ Huy |
Phong |
07/08/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 470 |
3303090128 |
Nguyễn Đức |
Phúc |
19/04/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 471 |
3303090238 |
Hà Văn |
Tân |
09/08/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 472 |
3311090058 |
Nguyễn Văn |
Thật |
22/06/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 473 |
3303090227 |
Nguyễn Quốc |
Thịnh |
01/04/90 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 474 |
3311090060 |
Nguyễn Duy |
Tiến |
20/11/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 475 |
3303090237 |
Lê Quốc |
Toàn |
30/08/90 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 476 |
3311090065 |
Phan Thành |
Trung |
19/06/90 |
02CDNCK |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 477 |
3311090070 |
Nguyễn Kim |
Tuấn |
15/06/91 |
02CDNCK |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 478 |
3311090071 |
Trần Tấn |
Văn |
16/08/90 |
02CDNCK |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 479 |
3311090077 |
Hoàng Thế |
Vĩnh |
17/03/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 480 |
3311090080 |
Lê Đức |
Xuân |
21/04/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 481 |
3311090078 |
Nguyễn Hoài |
Xương |
07/09/91 |
02CDNCK |
90 |
1.0 |
|
| 482 |
4003080001 |
Bia Hoàng Tuấn |
Anh |
12/02/90 |
26TCCK |
88 |
0.8 |
Đi học trễ |
| 483 |
4003080002 |
Trần Văn |
Chắt |
05/05/90 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 484 |
4003080003 |
Phạm Quốc |
Cường |
18/07/88 |
26TCCK |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 485 |
4003080011 |
Nguyễn Văn Tiến |
Dũng |
10/01/89 |
26TCCK |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2 môn |
| 486 |
4003080004 |
Đặng Trường |
Đại |
06/07/89 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 487 |
4003080005 |
Nguyễn Công |
Đại |
16/04/86 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 488 |
4003080006 |
Lê Tấn |
Đạt |
10/06/88 |
26TCCK |
100 |
1.0 |
Bí thư Đoàn |
| 489 |
4003080008 |
Dương Duy |
Đức |
29/07/89 |
26TCCK |
100 |
1.0 |
Lớp trưởng |
| 490 |
4003080009 |
Kiều Minh |
Đức |
13/03/87 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 491 |
4003080010 |
Lê Tín |
Đức |
10/10/89 |
26TCCK |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3 môn |
| 492 |
4003080014 |
Nguyễn Thanh |
Hiệp |
25/05/80 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 493 |
4003080015 |
Phạm Văn |
Hiếu |
20/04/90 |
26TCCK |
87 |
0.8 |
Sử dụng ĐT trong giờ học |
| 494 |
4003080016 |
Trương Quang |
Hiếu |
04/09/89 |
26TCCK |
78 |
0.6 |
Sử dụng ĐT trong giờ học; Thi không đạt 3 môn |
| 495 |
4003080018 |
Lê Ngọc |
Huy |
06/01/88 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 496 |
4003080017 |
Đặng Phạm Quốc |
Hưng |
11/10/84 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 497 |
4003080020 |
Hồ Ngọc |
Khánh |
12/08/90 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 498 |
4003080021 |
Bùi Thanh |
Lâm |
03/09/90 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 499 |
4003080023 |
Nguyễn Công |
Lý |
07/03/89 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 500 |
4003080026 |
Nguyễn Quang |
Sang |
01/01/88 |
26TCCK |
88 |
0.8 |
Đi dép lê |
| 501 |
4003080027 |
Trần Văn |
Sang |
20/11/87 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 502 |
4003080028 |
Đào Minh |
Tân |
04/12/88 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 503 |
4003080029 |
Đặng Minh |
Tấn |
12/01/90 |
26TCCK |
84 |
0.8 |
Không mang giày vào phòng TH |
| 504 |
4003080049 |
Nguyễn Ngọc |
Thạch |
10/06/90 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 505 |
4003080030 |
Nguyễn Hoàng |
Thành |
/ /89 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 506 |
4003080031 |
Huỳnh Công |
Thạnh |
08/05/90 |
26TCCK |
72 |
0.6 |
Sử dụng ĐT trong giờ học, vô lễ với CB CNV |
| 507 |
4003080032 |
Đinh Tấn |
Thảo |
12/02/90 |
26TCCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1 môn |
| 508 |
4003080034 |
Trần Đức |
Thuần |
15/01/90 |
26TCCK |
82 |
0.8 |
Đi học trễ, Tóc để dài |
| 509 |
4003080035 |
Lê Như |
Thuận |
25/01/90 |
26TCCK |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2 môn |
| 510 |
4003080036 |
Hoàng Mai |
Trung |
01/02/88 |
26TCCK |
88 |
0.8 |
Đi học trễ |
| 511 |
4003080037 |
Phạm Ngọc |
Trung |
03/07/88 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 512 |
4003080038 |
Đặng Văn |
Truyện |
20/11/90 |
26TCCK |
88 |
0.8 |
Đi học trễ |
| 513 |
4003080039 |
Đặng Thanh |
Tú |
17/11/90 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 514 |
4003080040 |
Dương Văn |
Tuân |
09/01/89 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 515 |
4003080048 |
Bùi Quang Minh |
Tuấn |
28/10/88 |
26TCCK |
84 |
0.8 |
Không mang giày vào phòng TH |
| 516 |
4003080041 |
Lê Thanh |
Tuấn |
20/02/89 |
26TCCK |
87 |
0.8 |
Sử dụng ĐT trong giờ học |
| 517 |
4003080042 |
Trần Minh |
Tuấn |
23/04/90 |
26TCCK |
79 |
0.6 |
Đi học trễ; Không mang giày vào phòng TH; Thi không đạt 1 môn |
| 518 |
4003080044 |
Chung Đại |
Vĩ |
05/01/84 |
26TCCK |
98 |
1.0 |
|
| 519 |
4003080046 |
Trần Thái |
Vũ |
29/12/86 |
26TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 520 |
4003080047 |
Võ Minh |
Vương |
10/12/90 |
26TCCK |
81 |
0.8 |
Sử dụng ĐT trong giờ học, không mang giày trong giờ TH |
| 521 |
4003090007 |
Tài Phương |
Anh |
19/11/89 |
27TCCK |
67 |
0.4 |
Bỏ học ra ngoài; Thi không đạt 7 môn |
| 522 |
4003090011 |
Nguyễn Quốc |
Chánh |
22/09/91 |
27TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 523 |
4004090005 |
Phạm Văn |
Chương |
30/01/91 |
27TCCK |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2 môn |
| 524 |
4003090618 |
Võ Thành |
Dân |
10/11/91 |
27TCCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1 môn |
| 525 |
4003090018 |
Nguyễn Duy |
Diện |
10/12/91 |
27TCCK |
73 |
0.6 |
Chơi Game trong giờ học; Bỏ học ra ngoài; Thi không đạt 4 môn |
| 526 |
4003090016 |
Vũ Qui |
Dương |
18/11/91 |
27TCCK |
75 |
0.6 |
Thi không đạt 5 môn |
| 527 |
4003090002 |
Phạm Trọng |
Đại |
12/12/89 |
27TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 528 |
4003090003 |
Bùi Hữu |
Đạt |
24/06/91 |
27TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 529 |
4003090005 |
Cao Hoàng |
Đế |
18/08/89 |
27TCCK |
|
|
Bỏ học; Chỉ có 2/11 cột điểm - không đạt |
| 530 |
4003090004 |
Lê Thanh |
Điền |
26/04/91 |
27TCCK |
85 |
0.8 |
Bỏ học ra ngoài; Thi không đạt 1 môn |
| 531 |
4003090001 |
Đoàn Văn |
Đông |
01/01/91 |
27TCCK |
75 |
0.6 |
Thi không đạt 5 môn |
| 532 |
4003090601 |
Võ Thanh |
Hải |
/ /91 |
27TCCK |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3 môn |
| 533 |
4003090241 |
Lê Thanh |
Hão |
22/02/91 |
27TCCK |
76 |
0.6 |
Bỏ học ra ngoài; Thi không đạt 4 môn |
| 534 |
4003090243 |
Trần Ngọc |
Hân |
28/10/91 |
27TCCK |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2 môn |
| 535 |
4003090022 |
Lê Hoàng |
Hiếu |
24/08/91 |
27TCCK |
75 |
0.6 |
Thi không đạt 5 môn |
| 536 |
4003090609 |
Võ Văn |
Hùng |
05/10/90 |
27TCCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1 môn |
| 537 |
4003090023 |
Nguyễn Văn |
Huy |
01/10/89 |
27TCCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1 môn |
| 538 |
4002090391 |
Phan Nho |
Huỳnh |
12/10/87 |
27TCCK |
75 |
0.6 |
Thi không đạt 5 môn |
| 539 |
4003090274 |
Lê Văn |
Hưng |
01/01/91 |
27TCCK |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2 môn |
| 540 |
4003090020 |
Nguyễn Văn Trọng |
Hữu |
29/01/85 |
27TCCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1 môn |
| 541 |
4003090596 |
Nguyễn Hoàng |
Kha |
24/04/91 |
27TCCK |
75 |
0.6 |
Thi không đạt 5 môn |
| 542 |
4003090617 |
Trần Quang |
Khải |
20/10/88 |
27TCCK |
87 |
0.8 |
|
| 543 |
4003090598 |
Nguyễn Duy |
Khánh |
15/08/91 |
27TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 544 |
4003090622 |
Trần Minh |
Lanh |
20/03/91 |
27TCCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1 môn |
| 545 |
4003090024 |
Dương Hoàng |
Lâm |
28/02/91 |
27TCCK |
|
|
Bỏ học |
| 546 |
4003090026 |
Trương Việt |
Linh |
/ /90 |
27TCCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1 môn |
| 547 |
4003090603 |
Lê Minh |
Luyện |
20/01/91 |
27TCCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1 môn |
| 548 |
4003090031 |
Huỳnh Ngọc |
Nam |
18/04/90 |
27TCCK |
75 |
0.6 |
Thi không đạt 5 môn |
| 549 |
4003090608 |
Lê Phúc |
Năm |
27/02/91 |
27TCCK |
82 |
0.8 |
Bỏ học ra ngoài; Thi không đạt 2 môn |
| 550 |
4003090033 |
Nguyễn Văn |
Nguyên |
20/05/91 |
27TCCK |
|
|
Ngồi trên bàn giáo viên; Chỉ có 2/11 cột điểm - 1 môn không đạt |
| 551 |
4003090034 |
Nguyễn Minh Kiến |
Nguyện |
15/06/90 |
27TCCK |
78 |
0.6 |
Thi không đạt 4 môn |
| 552 |
4003090625 |
Lê Đăng |
Nhân |
17/01/90 |
27TCCK |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2 môn |
| 553 |
4003090607 |
Nguyễn Hoài |
Nhân |
10/06/89 |
27TCCK |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2 môn |
| 554 |
4003090098 |
Nguyễn Văn |
Nhiều |
12/08/91 |
27TCCK |
75 |
0.6 |
Vô lễ với giáo viên |
| 555 |
4003090030 |
Cao Văn |
Nông |
06/03/90 |
27TCCK |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3 môn |
| 556 |
4003090612 |
Đào Thanh |
Phát |
05/09/91 |
27TCCK |
72 |
0.6 |
Thi không đạt 6 môn |
| 557 |
4003090619 |
Đặng Thành |
Phi |
03/09/91 |
27TCCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1 môn |
| 558 |
4003090392 |
Võ Hồng |
Phi |
10/10/91 |
27TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 559 |
4003090038 |
Lê Chánh |
Phong |
24/10/90 |
27TCCK |
84 |
0.8 |
Sử dụng ĐT trong giờ học; Thi không đạt 1 môn |
| 560 |
4003090036 |
Ngô Quang |
Phước |
12/05/91 |
27TCCK |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3 môn |
| 561 |
4003090039 |
Phạm Duy |
Quang |
05/10/90 |
27TCCK |
70 |
0.6 |
Chơi Game trong giờ học; Đi học trễ; Thi không đạt 5 môn |
| 562 |
4003090606 |
Nguyễn Quốc |
Quân |
29/07/90 |
27TCCK |
81 |
0.8 |
Mất trật tự trong giờ học; Thi không đạt 2 môn |
| 563 |
4003090041 |
Phan Trường |
Quới |
25/09/91 |
27TCCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1 môn |
| 564 |
4003090623 |
Nguyễn Duy |
Sảnh |
28/03/90 |
27TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 565 |
4003090450 |
Trần Văn |
Tài |
03/12/91 |
27TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 566 |
4003090044 |
Nguyễn Quốc |
Thái |
06/01/91 |
27TCCK |
88 |
0.8 |
Đi học trễ |
| 567 |
4003090048 |
Phạm Châu |
Thanh |
15/09/91 |
27TCCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1 môn |
| 568 |
4003090046 |
Võ Trung |
Thành |
24/04/88 |
27TCCK |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 569 |
4003090504 |
Phan Hoài |
Thông |
/ /91 |
27TCCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1 môn |
| 570 |
4003090050 |
Trần Tấn |
Thuyết |
10/10/87 |
27TCCK |
87 |
0.8 |
Thi không đạt 1 môn |
| 571 |
4003090051 |
Vũ Đăng |
Thưởng |
20/09/91 |
27TCCK |
63 |
0.4 |
Thi không đạt 9 môn |
| 572 |
4003090053 |
Lê Quốc |
Tiến |
/09/86 |
27TCCK |
72 |
0.6 |
Thi không đạt 6 môn |
| 573 |
4003090056 |
Phạm Chấn |
Tín |
04/10/88 |
27TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 574 |
4003090043 |
Nguyễn Văn |
Tình |
10/10/91 |
27TCCK |
90 |
1.0 |
|
| 575 |
4003090530 |
Lê Quốc |
Toàn |
30/08/90 |
27TCCK |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 576 |
4003090624 |
Nguyễn Mạnh |
Trường |
31/08/91 |
27TCCK |
|
|
Không có điểm học tập HK1 |
| 577 |
4003090614 |
Nguyễn Quang |
Tuyến |
26/12/91 |
27TCCK |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2 môn |
| 578 |
4003090616 |
Hoàng Hữu |
Út |
28/04/91 |
27TCCK |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2 môn |
| 579 |
4003090059 |
Lê Quang |
Vinh |
07/03/91 |
27TCCK |
84 |
0.8 |
Thi không đạt 2 môn |
| 580 |
4003090058 |
Hồ Công |
Vương |
08/09/90 |
27TCCK |
81 |
0.8 |
Thi không đạt 3 môn |